變動小 biàn dòng xiǎo · biến động tiểu Hán Việt: biến động tiểu · Pinyin: biàn dòng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 動 (động) + 小 (tiểu)Pinyinbiàn dòng xiǎoHán Việtbiến động tiểuCấu tạo變 + 動 + 小 · biến + động + tiểu nghĩa thành phần: biến + động + tiểu