變堅定 biến kiên định Hán Việt: biến kiên định Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 堅 (kiên) + 定 (định)Hán Việtbiến kiên địnhCấu tạo變 + 堅 + 定 · biến + kiên + định nghĩa thành phần: biến + kiên + định Nghĩa EngCihui stouten