變工隊 biến công đội Hán Việt: biến công đội Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 工 (công) + 隊 (đội)Hán Việtbiến công độiCấu tạo變 + 工 + 隊 · biến + công + đội nghĩa thành phần: biến + công + đội Nghĩa EngCihui 變工隊 iàngōngduì n. work-exchange team M:⁴zhī