變形記 biàn xíng jì · biến hình kí Hán Việt: biến hình kí · Pinyin: biàn xíng jì Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 記 (kí)Pinyinbiàn xíng jìHán Việtbiến hình kíCấu tạo變 + 形 + 記 · biến + hình + kí nghĩa thành phần: biến + hình + kí