變性人

biàn xìng rénbiến tính nhân

Hán Việt: biến tính nhân · Pinyin: biàn xìng rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

經過變性手術後改變性別的人。

Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển giới
  • Google Alex v6 người chuyển giới
  • Biên soạn 變性人 iànxìngrén n. a person who has undergone a sex change

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過變性手術後改變性別的人。

Eng

  • Cihui 變性人 iànxìngrén n. a person who has undergone a sex change

Đức

  • Handedict transsexuell

Từ liên quan

Gần nghĩa

变性剂 · 變性土 · 变性的 · 變性 · 变性毒素 · 變性酒精 · 变性者 · 变性作用