變性人

biàn xìng rén biến tính nhân

Hán Việt: biến tính nhân · Pinyin: biàn xìng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (tính) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過變性手術後改變性別的人。

Eng

  • Cihui 變性人 iànxìngrén n. a person who has undergone a sex change