變態性 biến thái tính Hán Việt: biến thái tính Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 態 (thái) + 性 (tính)Hán Việtbiến thái tínhCấu tạo變 + 態 + 性 · biến + thái + tính nghĩa thành phần: biến + thái + tính Nghĩa EngCihui abnormalism