變換群

biàn huàn qún biến hoán quần

Hán Việt: biến hoán quần · Pinyin: biàn huàn qún

Tổng quan

(toán) nhóm biến đổi

Cấu tạo: (biến) + (hoán) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) nhóm biến đổi

Eng

  • CC-CEDICT (math.) transformation group
  • Cihui (math.) transformation group