變換輪系

biàn huàn lún xìbiến hoán luân hệ

Hán Việt: biến hoán luân hệ · Pinyin: biàn huàn lún xì

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 換 (hoán) + 輪 (luân) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống biến đổi

Đức

  • Handedict Wechselstelle (Zahnriemen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

變換布置 · 變換設備 · 變換群 · 变换循环 · 變換矩陣 · 变换花样 · 变换过程 · 变换阵地