變柱石 biến trụ thạch Hán Việt: biến trụ thạch Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 柱 (trụ) + 石 (thạch)Hán Việtbiến trụ thạchCấu tạo變 + 柱 + 石 · biến + trụ + thạch nghĩa thành phần: biến + trụ + thạch Nghĩa EngCihui aetheriastite