變沉默 biến trầm mặc Hán Việt: biến trầm mặc Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 沉 (trầm) + 默 (mặc)Hán Việtbiến trầm mặcCấu tạo變 + 沉 + 默 · biến + trầm + mặc nghĩa thành phần: biến + trầm + mặc Nghĩa EngCihui sing small