变泰 biến thái Hán Việt: biến thái Tổng quan Cấu tạo: 变 (biến) + 泰 (thái)Hán Việtbiến tháiCấu tạo变 + 泰 · biến + thái nghĩa thành phần: biến + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶言「否極泰來」,指得志、發跡。《初刻拍案驚奇》卷二二:「貧賤之人,一朝變泰,得了富貴,苦盡甜來滋味深長。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa发迹