變流機 biến lưu ki Hán Việt: biến lưu ki Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 流 (lưu) + 機 (ki)Hán Việtbiến lưu kiCấu tạo變 + 流 + 機 · biến + lưu + ki nghĩa thành phần: biến + lưu + ki Nghĩa EngCihui uniformer