變焦距 biàn jiāo jù · biến tiêu cự Hán Việt: biến tiêu cự · Pinyin: biàn jiāo jù Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 焦 (tiêu) + 距 (cự)Pinyinbiàn jiāo jùHán Việtbiến tiêu cựCấu tạo變 + 焦 + 距 · biến + tiêu + cự nghĩa thành phần: biến + tiêu + cự Nghĩa EngCihui varifocal