變狼術 biàn láng shù · biến lang thuật Hán Việt: biến lang thuật · Pinyin: biàn láng shù Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 狼 (lang) + 術 (thuật)Pinyinbiàn láng shùHán Việtbiến lang thuậtCấu tạo變 + 狼 + 術 · biến + lang + thuật nghĩa thành phần: biến + lang + thuật