變移性

biàn yí xìng biến di tính

Hán Việt: biến di tính · Pinyin: biàn yí xìng

Tổng quan

trạng thái lỏng, tính lỏng; độ lỏng, (kỹ thuật) tính lưu động; độ chảy loãng xem fluidity

Cấu tạo: (biến) + (di) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái lỏng, tính lỏng; độ lỏng, (kỹ thuật) tính lưu động; độ chảy loãng xem fluidity