變色筆

biến sắc bút

Hán Việt: biến sắc bút

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (sắc) + (bút)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種複寫用的鉛筆,遇溼變成紫色。也稱為「拷貝筆」。

Eng

  • Cihui 變色筆 iànsèbǐ n. color-changing pen