變裝者 biàn zhuāng zhě · biến trang giả Hán Việt: biến trang giả · Pinyin: biàn zhuāng zhě Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 裝 (trang) + 者 (giả)Pinyinbiàn zhuāng zhěHán Việtbiến trang giảCấu tạo變 + 裝 + 者 · biến + trang + giả nghĩa thành phần: biến + trang + giả Nghĩa EngCC-CEDICT cross-dresserCihui cross-dresser