變角器 biến giác khí Hán Việt: biến giác khí Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 角 (giác) + 器 (khí)Hán Việtbiến giác khíCấu tạo變 + 角 + 器 · biến + giác + khí nghĩa thành phần: biến + giác + khí Nghĩa EngCihui angulator