變質石 biến chất thạch Hán Việt: biến chất thạch Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 石 (thạch)Hán Việtbiến chất thạchCấu tạo變 + 質 + 石 · biến + chất + thạch nghĩa thành phần: biến + chất + thạch Nghĩa EngCihui 變質石 iànzhìshí n. <geo.> metamorphic rock M:²kuài