變軟弱

biến nhuyễn nhược

Hán Việt: biến nhuyễn nhược

Tổng quan

làm yếu đi, làm nhụt, yếu đi, nhụt đi

Cấu tạo: (biến) + (nhuyễn) + (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm yếu đi, làm nhụt, yếu đi, nhụt đi