變遲鈍 biến trì độn Hán Việt: biến trì độn Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 遲 (trì) + 鈍 (độn)Hán Việtbiến trì độnCấu tạo變 + 遲 + 鈍 · biến + trì + độn nghĩa thành phần: biến + trì + độn Nghĩa EngCihui dull