變酸的 biến toan đích Hán Việt: biến toan đích Tổng quan hoá chua; chua Cấu tạo: 變 (biến) + 酸 (toan) + 的 (đích)Hán Việtbiến toan đíchCấu tạo變 + 酸 + 的 · biến + toan + đích nghĩa thành phần: biến + toan + đích Nghĩa ViệtCihui hoá chua; chua