變量計 biến lượng kế Hán Việt: biến lượng kế Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việtbiến lượng kếCấu tạo變 + 量 + 計 · biến + lượng + kế nghĩa thành phần: biến + lượng + kế Nghĩa EngCihui variograph