變陳腐

biến trần hủ

Hán Việt: biến trần hủ

Tổng quan

làm hoá đá, làm hoá thạch, làm chi thành lỗi thời, hoá đá, hoá thạch, (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch

Cấu tạo: (biến) + (trần) + (hủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hoá đá, làm hoá thạch, làm chi thành lỗi thời, hoá đá, hoá thạch, (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch