變陳舊 biến trần cựu Hán Việt: biến trần cựu Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 陳 (trần) + 舊 (cựu)Hán Việtbiến trần cựuCấu tạo變 + 陳 + 舊 · biến + trần + cựu nghĩa thành phần: biến + trần + cựu Nghĩa EngCihui stale