變餘礫狀 biến dư lịch trạng Hán Việt: biến dư lịch trạng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 餘 (dư) + 礫 (lịch) + 狀 (trạng)Hán Việtbiến dư lịch trạngCấu tạo變 + 餘 + 礫 + 狀 · biến + dư + lịch + trạng nghĩa thành phần: biến + dư + lịch + trạng Nghĩa EngCihui blastopsephitic