變體的 biến thể đích Hán Việt: biến thể đích Tổng quan lầm lạc, (sinh vật học) khác thường Cấu tạo: 變 (biến) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtbiến thể đíchCấu tạo變 + 體 + 的 · biến + thể + đích nghĩa thành phần: biến + thể + đích Nghĩa ViệtCihui lầm lạc, (sinh vật học) khác thường