變體郵票 biến thể bưu phiếu Hán Việt: biến thể bưu phiếu Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 體 (thể) + 郵 (bưu) + 票 (phiếu)Hán Việtbiến thể bưu phiếuCấu tạo變 + 體 + 郵 + 票 · biến + thể + bưu + phiếu nghĩa thành phần: biến + thể + bưu + phiếu Nghĩa EngCihui 變體郵票 iàntǐ yóupiào n. <philately> an error M:¹zhāng