讒口嗷嗷

chán kǒu áo áo sàm khẩu ngao ngao

Hán Việt: sàm khẩu ngao ngao · Pinyin: chán kǒu áo áo

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (khẩu) + (ngao) + (ngao)