讒言佞語

chán yán nìng yǔ sàm ngôn nịnh ngữ

Hán Việt: sàm ngôn nịnh ngữ · Pinyin: chán yán nìng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (ngôn) + (nịnh) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毀謗他人和奉承取悅他人的話。元.關漢卿《哭存孝》第三折:「一個李存信,兩頭蛇讒言佞語。」元.施惠《幽閨記》第七齣:「怨著大金主上,信讒言佞語,殺害我忠良。」