讓三讓再 ràng sān ràng zài · nhượng tam nhượng tái Hán Việt: nhượng tam nhượng tái · Pinyin: ràng sān ràng zài Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 三 (tam) + 讓 (nhượng) + 再 (tái)Pinyinràng sān ràng zàiHán Việtnhượng tam nhượng táiCấu tạo讓 + 三 + 讓 + 再 · nhượng + tam + nhượng + tái nghĩa thành phần: nhượng + tam + nhượng + tái