讓不去 nhượng bất khứ Hán Việt: nhượng bất khứ Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 不 (bất) + 去 (khứ)Hán Việtnhượng bất khứCấu tạo讓 + 不 + 去 · nhượng + bất + khứ nghĩa thành phần: nhượng + bất + khứ