讓分給 nhượng phân cấp Hán Việt: nhượng phân cấp Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 分 (phân) + 給 (cấp)Hán Việtnhượng phân cấpCấu tạo讓 + 分 + 給 · nhượng + phân + cấp nghĩa thành phần: nhượng + phân + cấp