讓別做 nhượng biệt tố Hán Việt: nhượng biệt tố Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 別 (biệt) + 做 (tố)Hán Việtnhượng biệt tốCấu tạo讓 + 別 + 做 · nhượng + biệt + tố nghĩa thành phần: nhượng + biệt + tố