讓渡者

nhượng độ giả

Hán Việt: nhượng độ giả

Tổng quan

người truyền; vật truyền, rađiô máy phát, ống nói (của máy điện thoại)

Cấu tạo: (nhượng) + (độ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người truyền; vật truyền, rađiô máy phát, ống nói (của máy điện thoại)