讓雷諾阿 ràng léi nuò ā · nhượng lôi nặc a Hán Việt: nhượng lôi nặc a · Pinyin: ràng léi nuò ā Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 雷 (lôi) + 諾 (nặc) + 阿 (a)Pinyinràng léi nuò āHán Việtnhượng lôi nặc aCấu tạo讓 + 雷 + 諾 + 阿 · nhượng + lôi + nặc + a nghĩa thành phần: nhượng + lôi + nặc + a