計價器
kế giá khí
Hán Việt: kế giá khí · Pinyin: jì jià qì
Tổng quan
máy tính cước | đồng hồ tính tiền
Nghĩa
Việt
- Cihui máy tính cước | đồng hồ tính tiền
Eng
- CC-CEDICT fare meter|taximeter
- Cihui fare meter; taximeter