計偕物

jì xié wù kế giai vật

Hán Việt: kế giai vật · Pinyin: jì xié wù

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (giai) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指年终上计时附载于计车的贡物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指年终上计时附载于计车的贡物。