計偕簿

jì xié bù kế giai bộ

Hán Việt: kế giai bộ · Pinyin: jì xié bù

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (giai) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即计簿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即计簿。