計分冊 kế phân sách Hán Việt: kế phân sách Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 分 (phân) + 冊 (sách)Hán Việtkế phân sáchCấu tạo計 + 分 + 冊 · kế + phân + sách nghĩa thành phần: kế + phân + sách Nghĩa EngCihui 計分冊 ìfēncè n. pamphlet M:¹běn