计分册 kế phân sách Hán Việt: kế phân sách Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 分 (phân) + 冊 (sách)Hán Việtkế phân sáchTừ loạidanhCấu tạo計 + 分 + 冊 · kế + phân + sách nghĩa thành phần: kế + phân + sách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sổ ghi điểmBiên soạn pamphlet M:¹běnEngCihui 計分冊 ìfēncè n. pamphlet M:¹běnTần suất từ n. pamphlet M:¹běn Từ liên quan Gần nghĩa计分卡 · 计分环 · 分册 · 计分 · 分册合订本