計分卡

jì fēn kǎ kế phân tạp

Hán Việt: kế phân tạp · Pinyin: jì fēn kǎ

Tổng quan

thẻ ghi điểm

Cấu tạo: (kế) + (phân) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ ghi điểm

Eng

  • CC-CEDICT scorecard
  • Cihui scorecard