計劃書 kế hoạch thư Hán Việt: kế hoạch thư Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 書 (thư)Hán Việtkế hoạch thưCấu tạo計 + 劃 + 書 · kế + hoạch + thư nghĩa thành phần: kế + hoạch + thư Nghĩa EngCihui 計劃書 ìhuàshū n. prospectus (of a business/factory/etc.) M:¹fèn