計劃性 kế hoạch tính Hán Việt: kế hoạch tính Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 性 (tính)Hán Việtkế hoạch tínhCấu tạo計 + 劃 + 性 · kế + hoạch + tính nghĩa thành phần: kế + hoạch + tính Nghĩa EngCihui 計劃性 ìhuàxìng n. planned nature