计划表

jì huà biǎokế hoạch biểu

Hán Việt: kế hoạch biểu · Pinyin: jì huà biǎo

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bản danh mục, bảng liệt kê; bản phụ lục, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng giờ giấc, biểu thời gian, thời hạn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kèm danh mục (vào một tư liệu...); thêm phụ lục (vào một tài liệu...), ghi thành bảng giờ giấc, dự định vào bảng giờ giấc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dự định làm (cái gì) vào ngày giờ đã định

Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng kế hoạch
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bản danh mục, bảng liệt kê; bản phụ lục, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng giờ giấc, biểu thời gian, thời hạn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kèm danh mục (vào một tư liệu...); thêm phụ lục (vào một tài liệu...), ghi thành bảng giờ giấc, dự định vào bảng giờ giấc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dự định làm (cái gì) vào ngày giờ đã định

Đức

  • Handedict Planer

Từ liên quan

Gần nghĩa

计划中 · 计划的 · 计划者 · 計劃不周 · 计划 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育