計數者

jì shù zhě kế sổ giả

Hán Việt: kế sổ giả · Pinyin: jì shù zhě

Tổng quan

người đếm

Cấu tạo: (kế) + (sổ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đếm

Eng

  • Cihui counter