計日工

jì rì gōng kế nhật công

Hán Việt: kế nhật công · Pinyin: jì rì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (nhật) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以工作日为单位计算报酬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以工作日为单位计算报酬。