計時簿 kế thì bộ Hán Việt: kế thì bộ Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 時 (thì) + 簿 (bộ)Hán Việtkế thì bộCấu tạo計 + 時 + 簿 · kế + thì + bộ nghĩa thành phần: kế + thì + bộ Nghĩa EngCihui 計時簿 ìshíbù n. time book M:¹běn/⁴cè