計程儀 kế trình nghi Hán Việt: kế trình nghi Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 程 (trình) + 儀 (nghi)Hán Việtkế trình nghiCấu tạo計 + 程 + 儀 · kế + trình + nghi nghĩa thành phần: kế + trình + nghi Nghĩa EngCihui 計程儀 ìchéngyí n. (maritime) log