計程器 kế trình khí Hán Việt: kế trình khí Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 程 (trình) + 器 (khí)Hán Việtkế trình khíCấu tạo計 + 程 + 器 · kế + trình + khí nghĩa thành phần: kế + trình + khí Nghĩa EngCihui 計程器 ìchéngqì n. taxi meter