計程汽車 kế trình khí xa Hán Việt: kế trình khí xa Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 程 (trình) + 汽 (khí) + 車 (xa)Hán Việtkế trình khí xaCấu tạo計 + 程 + 汽 + 車 · kế + trình + khí + xa nghĩa thành phần: kế + trình + khí + xa Nghĩa EngCihui 計程汽車 ìchéng qìchē n. taxi M:³liàng